Các sản phẩm
-
Số CAS: 59-02-9Công thức: C29h50o2EINECS: 200-412-2Vật liệu đóng gói: 5kg/lon nhôm; 20kg/lon nhôm Phương pháp bảo quản: Bình thường Thời hạn sử dụng: 2 năm
-
cấu trúc hóa học C17H24O10trạng thái vật lý Rắn ở nhiệt độ phòng Độ hòa tan Có độ hòa tan trong nước nhất định và có lợi cho khả dụng sinh học Màu sắc Vàng nhạt hoặc trắng nhạt Mùi Không mùi Tính ổn
-
Vitamin E Succinate 1185IU&1210IU
Axit D-alpha-tocopherol succinate 1185IU có dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng nhạt, có độ ổn định và hiệu quả sinh học cao hơn, dễ vận chuyển và bảo quản. Và nó có thể được sử dụng để ép viên nén
-
Bột Vitamin E Tự Nhiên Cho Sữa Bột Thú Cưng
Mô tả sản phẩm Thêm bột vitamin E tự nhiên vào sữa bột dành cho thú cưng có thể mang lại một số lợi ích tiềm năng, chủ yếu liên quan đến chức năng chống oxy hóa và duy trì sức khỏe của vitamin E.
-
Bột Vitamin E tự nhiên cấp thức ăn
Mô tả sản phẩm Bột vitamin E tự nhiên cấp thức ăn thường được thêm vào các loại thức ăn chăn nuôi khác nhau để đáp ứng nhu cầu vitamin E của động vật. Dưới đây là một số loại thức ăn chính cần bổ
-
Axit Vitamin E tự nhiên Succinate 1210IU
Vitamin E Acid Succinate 1210IU tự nhiên có dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng nhạt, có độ ổn định và hiệu quả sinh học cao hơn, dễ vận chuyển và bảo quản. Và nó có thể được sử dụng để ép viên nén
-
Vitamin E Tocopheryl Thực phẩm tự nhiên Vitamin E
Tên sản phẩm: vitamin e tocopheryl Loại thực phẩm tự nhiên Vitamin E Ngoại hình: Chất lỏng nhờn trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt, có mùi và vị nhẹ. Thông số kỹ thuật: 1000IU, 1100IU, 1200IU,
-
Bột Vitamin E tự nhiên trong thức ăn
Mô tả sản phẩm Việc sử dụng bột vitamin E tự nhiên trong thức ăn chủ yếu là để cung cấp vitamin E cần thiết cho động vật. Vitamin E là vitamin tan trong chất béo, có vai trò quan trọng trong sự tăng
-
DL- -Tocopherol Acetate (Vitamin E)
CA17924300 – DL-alpha-Tocopherol (Vitamin E) (cas# 10191-41-0), gọn gàngMin. độ tinh khiết/nồng độ96%
-
Axit Vitamin E tự nhiên Succinate 1185IU
Axit vitamin E tự nhiên Succinate 1185IU có dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng nhạt, có độ ổn định và hiệu quả sinh học cao hơn, dễ vận chuyển và bảo quản. Và nó có thể được sử dụng để ép viên nén
-
Chất chống oxy hóa Beta-Carolene
Mô tả sản phẩm Việc ứng dụng -carotene như một chất chống oxy hóa chủ yếu được phản ánh ở tác dụng trung hòa của nó đối với các gốc tự do. Các gốc tự do là một loại phân tử có các electron chưa ghép
-
Mô tả sản phẩm Beta-carotene được sử dụng rộng rãi trong y học, công nghiệp thực phẩm và lĩnh vực dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là một số lĩnh vực ứng dụng chính Ứng dụng sản phẩm Bổ sung












